베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trẻ trung" (1)
trẻ trung
영어
형용사youthful
Mẹ sinh năm 1955 nhưng nhìn rất trẻ trung.
My mother was born in 1955 but looks very youthful.
관련 단어 "trẻ trung" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trẻ trung" (1)
Mẹ sinh năm 1955 nhưng nhìn rất trẻ trung.
My mother was born in 1955 but looks very youthful.
